champion

Nghĩa

  • n. nhà vô địch
  • n. người đấu tranh
  • vt. bảo vệ, ủng hộ
  • v. đấu tranh cho, bảo vệ
  • adj. vô địch

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who has won first place in a competition
  • n. someone who fights for a cause
  • v. protect or fight for as a champion
  • adj. holding first place in a contest

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
championed
Hiện tại phân từ
championing
Quá khứ đơn
championed
Ngôi thứ ba số ít
champions

Câu ví dụ

  1. n. nhà vô địch

    She trained hard every day to become the world chess champion.

    Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ mỗi ngày để trở thành nhà vô địch cờ vua thế giới.

  2. n. người đấu tranh

    He has always been a champion of human rights and social equality.

    Ông ấy luôn là một người đấu tranh cho nhân quyền và bình đẳng xã hội.

  3. vt. bảo vệ, ủng hộ

    The director decided to champion the new proposal despite strong opposition.

    Giám đốc đã quyết định ủng hộ đề xuất mới bất chấp sự phản đối gay gắt.

  4. v. đấu tranh cho, bảo vệ

    The organization continues to champion better working conditions for local employees.

    Tổ chức này tiếp tục đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn cho người lao động địa phương.

  5. adj. vô địch

    The champion team celebrated their victory with thousands of loyal fans.

    Đội bóng vô địch đã ăn mừng chiến thắng cùng hàng ngàn người hâm mộ trung thành.