famous
Nghĩa
- adj. nổi tiếng
- adj. rất tốt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. widely known and esteemed
Câu ví dụ
adj. nổi tiếng
Taylor Swift is a famous singer who has fans all over the world.
Taylor Swift là một ca sĩ nổi tiếng có người hâm mộ trên toàn thế giới.
adj. rất tốt
My grandmother made her famous apple pie for the family dinner.
Bà tôi đã làm món bánh táo rất tốt của bà cho bữa tối gia đình.