nut

Nghĩa

  • n. hạt
  • n. đai ốc
  • n. nhân cốt lõi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. usually large hard-shelled seed
  • n. Egyptian goddess of the sky
  • n. a small (usually square or hexagonal) metal block with internal screw thread to be fitted onto a bolt
  • v. gather nuts

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
nutting
Ngôi thứ ba số ít
nuts
Quá khứ đơn
nutted
Quá khứ phân từ
nutted

Câu ví dụ

  1. n. hạt

    Eating a handful of nuts every day is good for your heart health.

    Ăn một nắm hạt mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe tim mạch của bạn.

  2. n. đai ốc

    You need to tighten this nut with a wrench to make sure the chair is safe.

    Bạn cần siết chặt cái đai ốc này bằng cờ-lê để đảm bảo ghế được an toàn.

  3. n. nhân cốt lõi

    Finding a practical solution to this problem is the real nut of the argument.

    Tìm ra một giải pháp thực tế cho vấn đề này mới là nhân cốt lõi của cuộc tranh luận.