donate
Nghĩa
- v. quyên góp
- v. hiến
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give to a charity or good cause
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- donated
- Quá khứ đơn
- donated
- Hiện tại phân từ
- donating
- Ngôi thứ ba số ít
- donates
Câu ví dụ
v. quyên góp
Many local businesses decided to donate money to help rebuild the community center after the storm.
Nhiều doanh nghiệp địa phương đã quyết định quyên góp tiền để giúp xây dựng lại trung tâm cộng đồng sau bão.
v. hiến
Volunteers are encouraged to donate blood regularly to help save lives at local hospitals.
Các tình nguyện viên được khuyến khích hiến máu thường xuyên để giúp cứu chữa bệnh nhân tại các bệnh viện địa phương.