nude
Nghĩa
- adj. khỏa thân
- adj. màu da
- n. tranh khỏa thân
- n. người khỏa thân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a painting of a naked human figure
- n. without clothing (especially in the phrase `in the nude')
- n. a naked person
- n. a statue of a naked human figure
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nudes
- So sánh hơn
- nuder
- So sánh nhất
- nudest
Câu ví dụ
adj. khỏa thân
The artist asked the model to stand nude for the classic painting.
Họa sĩ yêu cầu người mẫu đứng khỏa thân để vẽ bức tranh cổ điển.
adj. màu da
She chose a pair of nude high heels to match her elegant dress.
Cô ấy chọn một đôi giày cao gót màu da để hợp với chiếc váy thanh lịch.
n. tranh khỏa thân
The museum displayed a famous nude painted in the nineteenth century.
Bảo tàng đã trưng bày một bức tranh khỏa thân nổi tiếng được vẽ vào thế kỷ mười chín.
n. người khỏa thân
They saw a group of nudes running into the cold ocean water.
Họ nhìn thấy một nhóm người khỏa thân đang chạy xuống nước biển lạnh.