kindly
Nghĩa
- adj. tử tế, hiền từ, ấm áp
- adv. một cách tử tế, vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. pleasant and agreeable
- adv. in a kind manner or out of kindness
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- kindlier
- So sánh nhất
- kindliest
Câu ví dụ
adj. tử tế, hiền từ, ấm áp
The doctor gave the anxious patient a kindly smile before starting the examination.
Bác sĩ nở một nụ cười hiền từ với bệnh nhân đang lo lắng trước khi bắt đầu khám.
adv. một cách tử tế, vui lòng
Could you kindly turn down the music while I am on the phone?
Bạn vui lòng vặn nhỏ nhạc xuống trong lúc tôi đang nghe điện thoại được không?