kindly

Nghĩa

  • adj. tử tế, hiền từ, ấm áp
  • adv. một cách tử tế, vui lòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. pleasant and agreeable
  • adv. in a kind manner or out of kindness

Các dạng của từ

So sánh hơn
kindlier
So sánh nhất
kindliest

Câu ví dụ

  1. adj. tử tế, hiền từ, ấm áp

    The doctor gave the anxious patient a kindly smile before starting the examination.

    Bác sĩ nở một nụ cười hiền từ với bệnh nhân đang lo lắng trước khi bắt đầu khám.

  2. adv. một cách tử tế, vui lòng

    Could you kindly turn down the music while I am on the phone?

    Bạn vui lòng vặn nhỏ nhạc xuống trong lúc tôi đang nghe điện thoại được không?