pledge

Nghĩa

  • n. lời thề
  • n. vật thế chấp
  • n. bằng chứng
  • v. cam kết
  • v. cầm cố
  • v. nâng cốc chúc mừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a deposit of personal property as security for a debt
  • n. someone accepted for membership but not yet fully admitted to the group
  • n. a drink in honor of or to the health of a person or event
  • v. promise solemnly and formally

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
pledged
Quá khứ đơn
pledged
Hiện tại phân từ
pledging
Ngôi thứ ba số ít
pledges

Câu ví dụ

  1. n. lời thề

    The new president made a pledge to reduce taxes and create more jobs.

    Vị tân tổng thống đã đưa ra lời thề sẽ giảm thuế và tạo thêm nhiều việc làm.

  2. n. vật thế chấp

    He left his expensive watch at the pawnshop as a pledge for the loan.

    Anh ấy đã để lại chiếc đồng hồ đắt tiền tại tiệm cầm đồ làm vật thế chấp cho khoản vay.

  3. n. bằng chứng

    They exchanged rings as a pledge of their everlasting friendship.

    Họ đã trao nhau những chiếc nhẫn như một bằng chứng cho tình bạn vĩnh cửu của mình.

  4. v. cam kết

    The company pledged to donate ten percent of its profits to charity.

    Công ty đã cam kết quyên góp mười phần trăm lợi nhuận của mình cho từ thiện.

  5. v. cầm cố

    The businessman had to pledge his house to get a loan from the bank.

    Người doanh nhân đã phải cầm cố ngôi nhà của mình để vay tiền từ ngân hàng.

  6. v. nâng cốc chúc mừng

    The guests stood up to pledge the bride and groom at the wedding.

    Các khách mời đã đứng dậy nâng cốc chúc mừng cô dâu và chú rể trong lễ cưới.