kindness
Nghĩa
- n. sự tử tế, lòng tốt, sự lòng nhân từ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being warmhearted and considerate and humane and sympathetic
- n. a kind act
Các dạng của từ
- Số nhiều
- kindnesses
Câu ví dụ
n. sự tử tế, lòng tốt, sự lòng nhân từ
She showed great kindness by helping the lost child find his parents.
Cô ấy đã thể hiện lòng tốt tuyệt vời khi giúp đứa trẻ bị lạc tìm lại bố mẹ.