lottery
Nghĩa
- n. xổ số, vé số, trò may rủi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that is regarded as a chance event
- n. players buy (or are given) chances and prizes are distributed by casting lots
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lotteries
Câu ví dụ
n. xổ số, vé số, trò may rủi
He bought a lottery ticket yesterday, hoping to win enough money to buy a new car.
Hôm qua anh ấy đã mua một tờ vé số với hy vọng trúng đủ tiền để mua một chiếc ô tô mới.