jerk
Nghĩa
- n. kẻ ngốc
- n. cú giật mạnh
- n. sự co giật
- n. thịt bò khô
- v. giật mạnh
- v. co giật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a dull stupid fatuous person
- n. an abrupt spasmodic movement
- n. (mechanics) the rate of change of acceleration
- n. raising a weight from shoulder height to above the head by straightening the arms
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- jerked
- Hiện tại phân từ
- jerking
- Quá khứ phân từ
- jerked
- Ngôi thứ ba số ít
- jerks
Câu ví dụ
n. kẻ ngốc
I can't believe he was such a jerk to leave you waiting in the rain for an hour.
Tôi không thể tin được anh ta lại là kẻ ngốc đến mức để bạn đứng chờ dưới mưa suốt một tiếng đồng hồ.
n. cú giật mạnh
The train stopped with a sudden jerk, causing several passengers to lose their balance.
Đoàn tàu dừng lại với một cú giật mạnh, khiến nhiều hành khách bị mất thăng bằng.
n. sự co giật
An involuntary muscle jerk in his leg woke him up in the middle of the night.
Sự co giật cơ vô thức ở chân đã khiến anh ấy tỉnh giấc vào giữa đêm.
n. thịt bò khô
We bought some beef jerk as a snack for our long hiking trip in the mountains.
Chúng tôi đã mua một ít thịt bò khô làm đồ ăn vặt cho chuyến đi bộ đường dài trên núi.
v. giật mạnh
He had to jerk the heavy door open because the lock was rusty.
Anh ấy đã phải giật mạnh để mở cánh cửa nặng nề vì ổ khóa bị gỉ.
v. co giật
Her hands began to jerk uncontrollably due to extreme cold and fatigue.
Tay của cô ấy bắt đầu co giật không kiểm soát được vì quá lạnh và mệt mỏi.