publicity
Nghĩa
- n. sự truyền thông, sự quảng cáo, sự công khai, sự chú ý của công chúng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being open to public view
Các dạng của từ
- Số nhiều
- publicities
Câu ví dụ
n. sự truyền thông, sự quảng cáo, sự công khai, sự chú ý của công chúng
The movie received a lot of publicity before it was released in theaters.
Bộ phim đã nhận được rất nhiều sự chú ý của công chúng trước khi khởi chiếu tại các rạp.