friendship
Nghĩa
- n. tình bạn
- n. tình hữu nghị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being friends (or friendly)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- friendships
Câu ví dụ
n. tình bạn
Their friendship grew stronger after they worked together on the school project.
Tình bạn của họ trở nên khăng khít hơn sau khi cùng nhau làm dự án ở trường.
n. tình hữu nghị
The cultural exchange program aims to build a lasting friendship between the two countries.
Chương trình giao lưu văn hóa nhằm xây dựng tình hữu nghị bền lâu giữa hai quốc gia.