funeral
Nghĩa
- n. đám tang
- n. lễ tang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a ceremony at which a dead person is buried or cremated
Các dạng của từ
- Số nhiều
- funerals
Câu ví dụ
n. đám tang
Many people attended the funeral to show their respect to the late doctor.
Nhiều người đã đến dự đám tang để thể hiện sự kính trọng đối với vị bác sĩ quá cố.
n. lễ tang
The funeral was held in a quiet church with only close family members present.
Lễ tang được tổ chức trong một nhà thờ yên tĩnh với sự tham dự của chỉ những người thân trong gia đình.