prick
Nghĩa
- v. đâm
- v. chích
- v. dựng lên
- n. vết đâm
- n. sự chích
- adj. dựng đứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of puncturing with a small point
- v. cause a stinging pain
- v. to cause a sharp emotional pain
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- pricking
- Quá khứ đơn
- pricked
- Quá khứ phân từ
- pricked
- Ngôi thứ ba số ít
- pricks
Câu ví dụ
v. đâm
Be careful when sewing so you don't prick your finger with the needle.
Hãy cẩn thận khi khâu vá để không bị kim đâm vào tay.
v. chích
The nurse will prick your arm to take a small blood sample.
Y tá sẽ chích vào tay bạn để lấy một mẫu máu nhỏ.
v. dựng lên
The dog began to prick its ears when it heard a strange noise outside.
Chú chó bắt đầu dựng tai lên khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài.
n. vết đâm
She covered the small prick on her thumb with a bandage.
Cô ấy dán băng cá nhân lên vết đâm nhỏ trên ngón tay cái.
n. sự chích
You will only feel a slight prick when the doctor gives you the injection.
Bạn sẽ chỉ cảm thấy như một sự chích nhẹ khi bác sĩ tiêm thuốc.
adj. dựng đứng
The cat stood with prick ears, watching the bird through the window.
Con mèo đứng với đôi tai dựng đứng, chăm chú nhìn chú chim qua cửa sổ.