passive
Nghĩa
- adj. bị động, thụ động
- adj. tiêu cực, lạnh nhạt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. lacking in energy or will
- adj. peacefully resistant in response to injustice
- adj. expressing that the subject of the sentence is the patient of the action denoted by the verb
Các dạng của từ
- Số nhiều
- passives
Câu ví dụ
adj. bị động, thụ động
Students should ask more questions in class instead of remaining passive listeners.
Học sinh nên đặt nhiều câu hỏi hơn ở trên lớp thay vì chỉ làm những người nghe thụ động.
adj. tiêu cực, lạnh nhạt
He showed a passive attitude towards the project and didn't contribute any new ideas.
Anh ấy thể hiện một thái độ lạnh nhạt đối với dự án và không đóng góp bất kỳ ý tưởng mới nào.