mob
Nghĩa
- n. đám đông bạo động, băng nhóm
- v. bao vây, Tụ tập gây rối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a disorderly crowd of people
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- mobbed
- Quá khứ đơn
- mobbed
- Hiện tại phân từ
- mobbing
- Ngôi thứ ba số ít
- mobs
Câu ví dụ
n. đám đông bạo động, băng nhóm
The angry mob marched through the streets, demanding justice from the local council.
Đám đông bạo động giận dữ diễu hành qua các con phố, yêu cầu hội đồng địa phương thực thi công lý.
v. bao vây, Tụ tập gây rối
Excited fans began to mob the famous actor as soon as he stepped out of his car.
Những người hâm mộ hào hứng bắt đầu bao vây nam diễn viên nổi tiếng ngay khi anh vừa bước ra khỏi xe.