navigation
Nghĩa
- n. sự điều hướng
- n. sự định vị
- n. ngành hàng hải
- n. sự di chuyển đường thủy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the guidance of ships or airplanes from place to place
- n. ship traffic
Các dạng của từ
- Số nhiều
- navigations
Câu ví dụ
n. sự điều hướng
Clear website navigation helps visitors find the information they need quickly.
Sự điều hướng trang web rõ ràng giúp người truy cập tìm thấy thông tin họ cần một cách nhanh chóng.
n. sự định vị
Modern cars rely heavily on GPS for accurate navigation in big cities.
Xe hơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào GPS để định vị chính xác trong các thành phố lớn.
n. ngành hàng hải
He studied navigation at the academy before becoming a ship captain.
Anh ấy đã học ngành hàng hải tại học viện trước khi trở thành một thuyền trưởng.
n. sự di chuyển đường thủy
Heavy flooding made navigation on the river extremely dangerous for small boats.
Trận lũ lớn khiến sự di chuyển đường thủy trên sông trở nên cực kỳ nguy hiểm đối với thuyền nhỏ.