navigation

Nghĩa

  • n. sự điều hướng
  • n. sự định vị
  • n. ngành hàng hải
  • n. sự di chuyển đường thủy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the guidance of ships or airplanes from place to place
  • n. ship traffic

Các dạng của từ

Số nhiều
navigations

Câu ví dụ

  1. n. sự điều hướng

    Clear website navigation helps visitors find the information they need quickly.

    Sự điều hướng trang web rõ ràng giúp người truy cập tìm thấy thông tin họ cần một cách nhanh chóng.

  2. n. sự định vị

    Modern cars rely heavily on GPS for accurate navigation in big cities.

    Xe hơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào GPS để định vị chính xác trong các thành phố lớn.

  3. n. ngành hàng hải

    He studied navigation at the academy before becoming a ship captain.

    Anh ấy đã học ngành hàng hải tại học viện trước khi trở thành một thuyền trưởng.

  4. n. sự di chuyển đường thủy

    Heavy flooding made navigation on the river extremely dangerous for small boats.

    Trận lũ lớn khiến sự di chuyển đường thủy trên sông trở nên cực kỳ nguy hiểm đối với thuyền nhỏ.