novelty

Nghĩa

  • n. sự mới lạ
  • n. vật mới lạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. originality by virtue of being new and surprising

Các dạng của từ

Số nhiều
novelties

Câu ví dụ

  1. n. sự mới lạ

    After a few months in the new city, the novelty began to wear off.

    Sau vài tháng ở thành phố mới, cảm giác mới lạ bắt đầu nhạt dần.

  2. n. vật mới lạ

    Electric cars were once seen as a novelty, but now they are very common.

    Xe điện từng được xem là một món đồ mới lạ, nhưng giờ đây chúng đã rất phổ biến.