novelty
Nghĩa
- n. sự mới lạ
- n. vật mới lạ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. originality by virtue of being new and surprising
Các dạng của từ
- Số nhiều
- novelties
Câu ví dụ
n. sự mới lạ
After a few months in the new city, the novelty began to wear off.
Sau vài tháng ở thành phố mới, cảm giác mới lạ bắt đầu nhạt dần.
n. vật mới lạ
Electric cars were once seen as a novelty, but now they are very common.
Xe điện từng được xem là một món đồ mới lạ, nhưng giờ đây chúng đã rất phổ biến.