orgasm

Nghĩa

  • n. sự cực khoái
  • n. sự hưng phấn tột độ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the moment of most intense pleasure in sexual intercourse

Các dạng của từ

Số nhiều
orgasms

Câu ví dụ

  1. n. sự cực khoái

    A healthy sex life involves good communication between partners to reach orgasm.

    Đời sống tình dục lành mạnh đòi hỏi sự giao tiếp tốt giữa hai bên để đạt được sự cực khoái.

  2. n. sự hưng phấn tột độ

    The crowd reached an orgasm of excitement when the singer stepped onto the stage.

    Đám đông đã đạt đến sự hưng phấn tột độ khi ca sĩ bước ra sân khấu.