neutrality
Nghĩa
- n. tính trung lập
- n. tính trung tính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. nonparticipation in a dispute or war
- n. pH value of 7
Các dạng của từ
- Số nhiều
- neutralities
Câu ví dụ
n. tính trung lập
Switzerland is famous for maintaining its political neutrality during major European wars.
Thụy Sĩ nổi tiếng với việc giữ vững tính trung lập về chính trị trong các cuộc chiến tranh lớn ở châu Âu.
n. tính trung tính
The neutrality of the soil is very important for growing these delicate flowers.
Tính trung tính của đất rất quan trọng đối với việc trồng những loài hoa nhạy cảm này.