moment
Nghĩa
- n. khoảnh khắc
- n. chốc lát
- n. tầm quan trọng
- n. thời cơ
- n. mô-men
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a particular point in time
- n. an indefinitely short time
- n. a turning force produced by an object acting at a distance (or a measure of that force)
- n. the n-th moment of a distribution is the expected value of the n-th power of the deviations from a fixed value
Các dạng của từ
- Số nhiều
- moments
Câu ví dụ
n. khoảnh khắc
Winning the scholarship was the most memorable moment of her life.
Nhận được học bổng là khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong cuộc đời cô ấy.
n. chốc lát
Please wait a moment while I check your reservation details.
Xin vui lòng chờ trong chốc lát để tôi kiểm tra thông tin đặt phòng của bạn.
n. tầm quan trọng
The manager stressed that this was a decision of great moment for the company's future.
Người quản lý nhấn mạnh rằng đây là một quyết định có tầm quan trọng lớn đối với tương lai của công ty.
n. thời cơ
He had been training hard for months and knew that his moment had finally arrived.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ nhiều tháng và biết rằng thời cơ của mình cuối cùng đã đến.
n. mô-men
The physics teacher explained how to calculate the moment of a force around a pivot point.
Giáo viên vật lý đã giải thích cách tính mô-men lực quanh một điểm trục.