test

Nghĩa

  • n. bài kiểm tra
  • n. sự thử nghiệm
  • v. kiểm tra
  • v. thử nghiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any standardized procedure for measuring sensitivity or memory or intelligence or aptitude or personality etc
  • n. the act of undergoing testing
  • n. the act of testing something
  • n. a hard outer covering as of some amoebas and sea urchins

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tested
Hiện tại phân từ
testing
Quá khứ đơn
tested
Ngôi thứ ba số ít
tests

Câu ví dụ

  1. n. bài kiểm tra

    The teacher gave us a short English test to check our grammar skills.

    Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra tiếng Anh ngắn để đánh giá kỹ năng ngữ pháp.

  2. n. sự thử nghiệm

    After months of test and evaluation, the company finally launched its new app.

    Sau nhiều tháng thử nghiệm và đánh giá, công ty cuối cùng đã ra mắt ứng dụng mới.

  3. v. kiểm tra

    The doctor will test your vision before prescribing new glasses.

    Bác sĩ sẽ kiểm tra thị lực của bạn trước khi kê đơn kính mới.

  4. v. thử nghiệm

    Engineers are testing a new feature to help lower fuel consumption.

    Các kỹ sư đang thử nghiệm một tính năng mới nhằm giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.