test
Nghĩa
- n. bài kiểm tra
- n. sự thử nghiệm
- v. kiểm tra
- v. thử nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any standardized procedure for measuring sensitivity or memory or intelligence or aptitude or personality etc
- n. the act of undergoing testing
- n. the act of testing something
- n. a hard outer covering as of some amoebas and sea urchins
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- tested
- Hiện tại phân từ
- testing
- Quá khứ đơn
- tested
- Ngôi thứ ba số ít
- tests
Câu ví dụ
n. bài kiểm tra
The teacher gave us a short English test to check our grammar skills.
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra tiếng Anh ngắn để đánh giá kỹ năng ngữ pháp.
n. sự thử nghiệm
After months of test and evaluation, the company finally launched its new app.
Sau nhiều tháng thử nghiệm và đánh giá, công ty cuối cùng đã ra mắt ứng dụng mới.
v. kiểm tra
The doctor will test your vision before prescribing new glasses.
Bác sĩ sẽ kiểm tra thị lực của bạn trước khi kê đơn kính mới.
v. thử nghiệm
Engineers are testing a new feature to help lower fuel consumption.
Các kỹ sư đang thử nghiệm một tính năng mới nhằm giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.