account
Nghĩa
- n. tài khoản
- n. bản báo cáo
- n. lý do
- v. giải thích
- v. chiếm
- v. coi là
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formal contractual relationship established to provide for regular banking or brokerage or business services
- n. importance or value
- n. a statement of recent transactions and the resulting balance
- n. the quality of taking advantage
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- accounted
- Hiện tại phân từ
- accounting
- Ngôi thứ ba số ít
- accounts
- Quá khứ đơn
- accounted
Câu ví dụ
n. tài khoản
You need to log into your bank account to transfer the money.
Bạn cần đăng nhập vào tài khoản ngân hàng của mình để chuyển tiền.
n. bản báo cáo
The witness gave a detailed account of the accident to the police.
Nhân chứng đã đưa ra một bản báo cáo chi tiết về vụ tai nạn cho cảnh sát.
n. lý do
On no account should you leave the office without informing your manager.
Vì bất kỳ lý do gì bạn cũng không được rời khỏi văn phòng mà không báo cho quản lý.
v. giải thích
The manager asked him to account for his absence from the meeting.
Quản lý yêu cầu anh ấy giải thích cho sự vắng mặt của mình trong cuộc họp.
v. chiếm
Online sales account for more than forty percent of the company's total revenue.
Doanh số bán hàng trực tuyến chiếm hơn bốn mươi phần trăm tổng doanh thu của công ty.
v. coi là
In many cultures, silence is accounted a sign of respect.
Trong nhiều nền văn hóa, sự im lặng được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng.