period

Nghĩa

  • n. thời kỳ
  • n. giai đoạn
  • n. dấu chấm cầu
  • adj. mang phong cách thời đại
  • interj. chấm hết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the interval taken to complete one cycle of a regularly repeating phenomenon
  • n. (ice hockey) one of three divisions into which play is divided in hockey games
  • n. a unit of geological time during which a system of rocks formed
  • n. the end or completion of something

Các dạng của từ

Số nhiều
periods

Câu ví dụ

  1. n. thời kỳ

    The country experienced a long period of economic growth after the war.

    Đất nước đã trải qua một thời kỳ phát triển kinh tế kéo dài sau chiến tranh.

  2. n. giai đoạn

    The first period of the training course focuses on basic vocabulary.

    Giai đoạn đầu của khóa đào tạo tập trung vào từ vựng cơ bản.

  3. n. dấu chấm cầu

    Don't forget to put a period at the end of every sentence.

    Đừng quên đặt một dấu chấm cầu ở cuối mỗi câu.

  4. adj. mang phong cách thời đại

    The actors wore authentic period costumes for the historical drama.

    Các diễn viên đã mặc những bộ trang phục mang phong cách thời đại cho bộ phim lịch sử.

  5. interj. chấm hết

    I am not going to change my mind, period!

    Tôi sẽ không thay đổi ý định đâu, chấm hết!