clear

Nghĩa

  • adj. rõ ràng
  • adj. trong suốt
  • adv. rõ ràng
  • v. làm sạch
  • v. làm rõ
  • v. khai thông
  • v. vi.放晴
  • n. khoảng trống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being free of suspicion
  • v. make a way or path by removing objects
  • v. remove
  • v. be debited and credited to the proper bank accounts

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cleared
Quá khứ đơn
cleared
Hiện tại phân từ
clearing
Ngôi thứ ba số ít
clears
So sánh hơn
clearer
So sánh nhất
clearest

Câu ví dụ

  1. adj. rõ ràng

    The instructions were clear, so everyone understood what to do.

    Hướng dẫn rất rõ ràng, vì vậy mọi người đều hiểu cần phải làm gì.

  2. adj. trong suốt

    The water in this mountain lake is so clear that you can see the fish at the bottom.

    Nước ở hồ núi này trong suốt đến mức bạn có thể nhìn thấy cá ở tận đáy.

  3. adv. rõ ràng

    Speak clear so that the people at the back of the room can hear you.

    Hãy nói thật rõ ràng để những người ở cuối phòng có thể nghe thấy bạn.

  4. v. làm sạch

    Please clear the dining table after you finish your meal.

    Vui lòng làm sạch bàn ăn sau khi bạn dùng bữa xong.

  5. v. làm rõ

    The manager held a meeting to clear up any doubts about the new policy.

    Quản lý đã tổ chức một cuộc họp để làm rõ mọi thắc mắc về chính sách mới.

  6. v. khai thông

    Workers worked all night to clear the road after the landslide.

    Các công nhân đã làm việc suốt đêm để khai thông tuyến đường sau vụ sạt lở.