available
Nghĩa
- adj. có sẵn
- adj. có thể mua được/lấy được
- adj. rảnh rỗi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. obtainable or accessible and ready for use or service
- adj. not busy; not otherwise committed
- adj. convenient for use or disposal
Câu ví dụ
adj. có sẵn
Free Wi-Fi is available in all rooms of the hotel.
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong tất cả các phòng của khách sạn.
adj. có thể mua được/lấy được
Tickets for the concert are now available online.
Vé cho buổi hòa nhạc hiện đã có thể mua được trên mạng.
adj. rảnh rỗi
Are you available for a quick meeting this afternoon?
Chiều nay bạn có rảnh rỗi để họp nhanh một chút không?