available

Nghĩa

  • adj. có sẵn
  • adj. có thể mua được/lấy được
  • adj. rảnh rỗi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. obtainable or accessible and ready for use or service
  • adj. not busy; not otherwise committed
  • adj. convenient for use or disposal

Câu ví dụ

  1. adj. có sẵn

    Free Wi-Fi is available in all rooms of the hotel.

    Wi-Fi miễn phí có sẵn trong tất cả các phòng của khách sạn.

  2. adj. có thể mua được/lấy được

    Tickets for the concert are now available online.

    Vé cho buổi hòa nhạc hiện đã có thể mua được trên mạng.

  3. adj. rảnh rỗi

    Are you available for a quick meeting this afternoon?

    Chiều nay bạn có rảnh rỗi để họp nhanh một chút không?