minor
Nghĩa
- adj. nhỏ, thứ yếu, chưa thành niên
- n. người chưa thành niên
- n. môn phụ
- v. học môn phụ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of lesser importance or stature or rank
- adj. lesser in scope or effect
- adj. inferior in number or size or amount
- adj. of a scale or mode
Các dạng của từ
- Số nhiều
- minors
Câu ví dụ
adj. nhỏ, thứ yếu, chưa thành niên
Don't worry too much because this is only a minor problem.
Đừng quá lo lắng vì đây chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.
n. người chưa thành niên
It is illegal to sell alcohol to a minor in this country.
Bán đồ uống có cồn cho người chưa thành niên là vi phạm pháp luật ở quốc gia này.
n. môn phụ
She is majoring in Business, and her minor is Psychology.
Cô ấy đang học chuyên ngành Kinh doanh, và môn phụ của cô ấy là Tâm lý học.
v. học môn phụ
He decided to minor in Spanish to improve his communication skills.
Anh ấy quyết định học môn phụ là tiếng Tây Ban Nha để nâng cao kỹ năng giao tiếp.