practical
Nghĩa
- adj. thực tế
- adj. thực hành
- adj. có ích
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. concerned with actual use or practice
- adj. having or put to a practical purpose or use
Các dạng của từ
- Số nhiều
- practicals
Câu ví dụ
adj. thực tế
We need a practical solution to finish the project on time.
Chúng ta cần một giải pháp thực tế để hoàn thành dự án đúng hạn.
adj. thực hành
Students will gain practical experience during their internship at the company.
Sinh viên sẽ có được kinh nghiệm thực hành trong kỳ thực tập tại công ty.
adj. có ích
Her advice was very practical and helped me pass the exam.
Lời khuyên của cô ấy rất có ích và đã giúp tôi vượt qua kỳ thi.