steel
Nghĩa
- n. thép, sắt thép
- n. sự cứng cỏi
- adj. bằng thép
- adj. ngành thép
- v. tôi luyện, làm cho cứng cỏi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an alloy of iron with small amounts of carbon; widely used in construction; mechanical properties can be varied over a wide range
- n. knife sharpener consisting of a ridged steel rod
- v. get ready for something difficult or unpleasant
- v. cover, plate, or edge with steel
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- steeled
- Hiện tại phân từ
- steeling
- Quá khứ phân từ
- steeled
- Ngôi thứ ba số ít
- steels
Câu ví dụ
n. thép, sắt thép
The frame of the new building is made of solid steel.
Khung của tòa nhà mới được làm bằng thép chắc chắn.
n. sự cứng cỏi
She showed remarkable steel under pressure during the interview.
Cô ấy đã thể hiện sự cứng cỏi đáng kinh ngạc dưới áp lực trong buổi phỏng vấn.
adj. bằng thép
Workers must wear steel helmets to protect themselves on the construction site.
Công nhân phải đội mũ bảo hiểm bằng thép để tự bảo vệ mình trên công trường.
adj. ngành thép
He has worked in the steel industry for more than ten years.
Anh ấy đã làm việc trong ngành thép hơn mười năm qua.
v. tôi luyện, làm cho cứng cỏi
He steeled himself to tell his boss the bad news.
Anh ấy làm cho bản thân cứng cỏi hơn để báo tin xấu cho sếp.