strongly

Nghĩa

  • adv. mạnh mẽ, kiên quyết
  • adv. dữ dội

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with strength or in a strong manner

Câu ví dụ

  1. adv. mạnh mẽ, kiên quyết

    The manager strongly recommended that we update the software as soon as possible.

    Người quản lý đã đề xuất một cách mạnh mẽ rằng chúng tôi nên cập nhật phần mềm càng sớm càng tốt.

  2. adv. dữ dội

    The wind was blowing strongly outside, making it difficult to open the door.

    Gió bên ngoài đang thổi rất dữ dội, khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.