strongly
Nghĩa
- adv. mạnh mẽ, kiên quyết
- adv. dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with strength or in a strong manner
Câu ví dụ
adv. mạnh mẽ, kiên quyết
The manager strongly recommended that we update the software as soon as possible.
Người quản lý đã đề xuất một cách mạnh mẽ rằng chúng tôi nên cập nhật phần mềm càng sớm càng tốt.
adv. dữ dội
The wind was blowing strongly outside, making it difficult to open the door.
Gió bên ngoài đang thổi rất dữ dội, khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.