aside

Nghĩa

  • adv. sang một bên
  • adv. để dành
  • n. lời nói nhỏ
  • n. lời thoại riêng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a line spoken by an actor to the audience but not intended for others on the stage
  • adv. on or to one side
  • adv. out of the way (especially away from one's thoughts)
  • adv. placed or kept separate and distinct as for a purpose

Các dạng của từ

Số nhiều
asides

Câu ví dụ

  1. adv. sang một bên

    He stepped aside to let the doctor enter the room quickly.

    Anh ấy bước sang một bên để bác sĩ nhanh chóng vào phòng.

  2. adv. để dành

    She sets aside a small amount of money every month for her summer vacation.

    Mỗi tháng cô ấy đều để dành một khoản tiền nhỏ cho kỳ nghỉ hè.

  3. n. lời nói nhỏ

    After making a short aside to his colleague, the manager continued the meeting.

    Sau lời nói nhỏ với người đồng nghiệp, vị quản lý tiếp tục cuộc họp.

  4. n. lời thoại riêng

    The actor spoke an aside to the audience to reveal his character's real plan.

    Diễn viên đã nói một lời thoại riêng với khán giả để tiết lộ kế hoạch thật sự của nhân vật.