memorable
Nghĩa
- adj. đáng nhớ
- adj. không thể nào quên
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. worth remembering
Câu ví dụ
adj. đáng nhớ
Our trip to Da Nang last summer was a truly memorable experience for the whole family.
Chuyến đi Đà Nẵng mùa hè năm ngoái là một trải nghiệm thực sự đáng nhớ đối với cả gia đình tôi.
adj. không thể nào quên
The live music performance created a memorable night for everyone who attended.
Buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp đã tạo nên một đêm không thể nào quên cho tất cả những người tham dự.