memorable

Nghĩa

  • adj. đáng nhớ
  • adj. không thể nào quên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. worth remembering

Câu ví dụ

  1. adj. đáng nhớ

    Our trip to Da Nang last summer was a truly memorable experience for the whole family.

    Chuyến đi Đà Nẵng mùa hè năm ngoái là một trải nghiệm thực sự đáng nhớ đối với cả gia đình tôi.

  2. adj. không thể nào quên

    The live music performance created a memorable night for everyone who attended.

    Buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp đã tạo nên một đêm không thể nào quên cho tất cả những người tham dự.