inclusive
Nghĩa
- adj. bao gồm tất cả
- adj. kể cả
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. including much or everything; and especially including stated limits
Câu ví dụ
adj. bao gồm tất cả
The hotel offers an all-inclusive package that covers meals, drinks, and daily activities.
Khách sạn cung cấp một gói dịch vụ bao gồm tất cả, đài thọ cả bữa ăn, đồ uống và các hoạt động hằng ngày.
adj. kể cả
The total cost of the tour is $500, inclusive of all taxes and fees.
Tổng chi phí của chuyến du lịch là 500 đô la, kể cả tất cả các khoản thuế và phí.