headache

Nghĩa

  • n. đau đầu, mối lo lắng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. pain in the head caused by dilation of cerebral arteries or muscle contractions or a reaction to drugs

Các dạng của từ

Số nhiều
headaches

Câu ví dụ

  1. n. đau đầu, mối lo lắng

    Finding a reliable person to replace the store manager has been a real headache for the company.

    Việc tìm một người đáng tin cậy để thay thế quản lý cửa hàng thực sự là một mối lo lắng đau đầu đối với công ty.