headache
Nghĩa
- n. đau đầu, mối lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. pain in the head caused by dilation of cerebral arteries or muscle contractions or a reaction to drugs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- headaches
Câu ví dụ
n. đau đầu, mối lo lắng
Finding a reliable person to replace the store manager has been a real headache for the company.
Việc tìm một người đáng tin cậy để thay thế quản lý cửa hàng thực sự là một mối lo lắng đau đầu đối với công ty.