madness
Nghĩa
- n. sự điên rồ, hành vi ngu ngốc
- [y học] bệnh điên, sự phát điên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. unrestrained excitement or enthusiasm
Các dạng của từ
- Số nhiều
- madnesses
Câu ví dụ
n. sự điên rồ, hành vi ngu ngốc
It is absolute madness to drive a car fast in such terrible weather conditions.
Thật là một hành vi điên rồ khi lái xe nhanh trong điều kiện thời tiết tồi tệ như vậy.
n. [y học] bệnh điên, sự phát điên
In ancient times, people often believed that madness was caused by evil spirits.
Vào thời cổ đại, người ta thường tin rằng bệnh điên là do các linh hồn dữ gây ra.