licence
Nghĩa
- n. giấy phép
- n. sự cho phép
- v. cấp phép
- v. cho phép
Định nghĩa tiếng Anh
- n. excessive freedom; lack of due restraint
- n. freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behavior or speech)
- n. a legal document giving official permission to do something
- v. authorize officially
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- licenced
- Hiện tại phân từ
- licencing
- Quá khứ đơn
- licenced
- Ngôi thứ ba số ít
- licences
Câu ví dụ
n. giấy phép
You must show your driving licence to the police officer upon request.
Bạn phải xuất trình giấy phép lái xe cho cảnh sát khi được yêu cầu.
n. sự cho phép
Poets often take artistic licence to change historical facts in their work.
Các nhà thơ thường dùng sự cho phép trong nghệ thuật để thay đổi các sự thật lịch sử trong tác phẩm của mình.
v. cấp phép
The city council decided to licence the new restaurant after a thorough safety inspection.
Hội đồng thành phố đã quyết định cấp phép cho nhà hàng mới sau khi kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.
v. cho phép
The law does not licence drivers to speed even in an emergency situation.
Luật pháp không cho phép tài xế chạy quá tốc độ ngay cả trong tình huống khẩn cấp.