hers

Nghĩa

  • pron. cái của cô ấy

Định nghĩa tiếng Anh

  • pron. See the Note under Her, pron.

Câu ví dụ

  1. pron. cái của cô ấy

    I forgot my umbrella at home, so Sarah kindly lent me hers.

    Tôi quên chiếc ô của mình ở nhà, nên Sarah đã tốt bụng cho tôi mượn cái của cô ấy.