mayor
Nghĩa
- n. thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the head of a city government
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mayors
Câu ví dụ
n. thị trưởng
The new mayor promised to improve public transport and build more parks in the city.
Vị thị trưởng mới đã hứa sẽ cải thiện giao thông công cộng và xây thêm nhiều công viên trong thành phố.