initiative
Nghĩa
- n. sáng kiến, quyền chủ động, sự khởi đầu
- adj. bắt đầu, khởi xướng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. readiness to embark on bold new ventures
- n. the first of a series of actions
- adj. serving to set in motion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- initiatives
Câu ví dụ
n. sáng kiến, quyền chủ động, sự khởi đầu
The company launched a new green initiative to reduce plastic waste in the office.
Công ty đã phát động một sáng kiến xanh mới nhằm giảm thiểu rác thải nhựa tại văn phòng.
adj. bắt đầu, khởi xướng
The government took initiative steps to improve the public healthcare system.
Chính phủ đã thực hiện các bước khởi xướng nhằm cải thiện hệ thống y tế công cộng.