trail

Nghĩa

  • n. dấu vết
  • n. đường lối nhỏ
  • n. phần đuôi
  • v. kéo lê
  • v. theo vết
  • v. tụt lại sau

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a track or mark left by something that has passed
  • n. a path or track roughly blazed through wild or hilly country
  • v. move, proceed, or walk draggingly or slowly
  • v. hang down so as to drag along the ground

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
trailed
Hiện tại phân từ
trailing
Ngôi thứ ba số ít
trails
Quá khứ phân từ
trailed

Câu ví dụ

  1. n. dấu vết

    The detective found a trail of footprints leading into the dark forest.

    Thám tử đã tìm thấy một dãy dấu chân dẫn vào khu rừng tối.

  2. n. đường lối nhỏ

    We walked along a quiet mountain trail during our summer holiday.

    Chúng tôi đã đi dạo dọc theo một lối đi nhỏ trên núi trong kỳ nghỉ hè.

  3. n. phần đuôi

    The bride looked beautiful with the long trail of her wedding dress.

    Cô dâu trông thật đẹp với phần đuôi váy cưới dài kéo lê phía sau.

  4. v. kéo lê

    The child was tired and trailed his heavy school bag on the ground.

    Đứa trẻ đã mệt mỏi và kéo lê chiếc cặp sách nặng nề trên mặt đất.

  5. v. theo vết

    The hunting dogs trailed the deer through the thick bushes.

    Chó săn đã theo vết con hươu xuyên qua những bụi cây rậm rạp.

  6. v. tụt lại sau

    He started the race well, but began to trail behind after ten minutes.

    Anh ấy bắt đầu cuộc đua rất tốt, nhưng bắt đầu tụt lại sau chỉ sau mười phút.