welfare

Nghĩa

  • n. phúc lợi
  • n. sự bình an
  • n. sự hạnh phúc
  • adj. thuộc về phúc lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. governmental provision of economic assistance to persons in need
  • n. something that aids or promotes well-being
  • n. a contented state of being happy and healthy and prosperous

Các dạng của từ

Số nhiều
welfares

Câu ví dụ

  1. n. phúc lợi

    The government increased social welfare spending to help low-income families during the crisis.

    Chính phủ đã tăng chi tiêu cho phúc lợi xã hội để giúp đỡ các gia đình có thu nhập thấp trong thời kỳ khủng hoảng.

  2. n. sự bình an

    Parents always worry about the safety and welfare of their children when they are away from home.

    Cha mẹ luôn lo lắng cho sự an toàn và sự bình an của con cái khi chúng vắng nhà.

  3. n. sự hạnh phúc

    A good manager always cares about the health and welfare of their employees.

    Một người quản lý tốt luôn quan tâm đến sức khỏe và sự hạnh phúc của nhân viên.

  4. adj. thuộc về phúc lợi

    The company introduced new welfare policies to improve the working conditions for all staff.

    Công ty đã áp dụng các chính sách thuộc về phúc lợi mới nhằm cải thiện điều kiện làm việc cho toàn bộ nhân viên.