wire

Nghĩa

  • n. dây điện
  • n. dây kim loại
  • n. điện báo
  • v. nối dây điện
  • v. gửi điện báo
  • v. buộc bằng dây kim loại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. ligament made of metal and used to fasten things or make cages or fences etc
  • n. a metal conductor that carries electricity over a distance
  • n. the finishing line on a racetrack
  • v. provide with electrical circuits

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
wired
Quá khứ đơn
wired
Hiện tại phân từ
wiring
Ngôi thứ ba số ít
wires

Câu ví dụ

  1. n. dây điện

    Be careful not to touch that loose wire on the floor.

    Cẩn thận đừng chạm vào sợi dây điện đang bị hở trên sàn nhà.

  2. n. dây kim loại

    The fence was made of strong steel wire to keep animals out.

    Hàng rào được làm bằng dây kim loại thép chắc chắn để ngăn động vật vào.

  3. n. điện báo

    The diplomat received an urgent wire from his government yesterday.

    Nhà ngoại giao đã nhận được một bức điện báo khẩn từ chính phủ vào ngày hôm qua.

  4. v. nối dây điện

    An experienced electrician came to wire the new house.

    Một thợ điện có kinh nghiệm đã đến để nối dây điện cho ngôi nhà mới.

  5. v. gửi điện báo

    She decided to wire the news to her family as soon as she arrived.

    Cô ấy quyết định gửi điện báo tin tức cho gia đình ngay khi cô ấy đến nơi.

  6. v. buộc bằng dây kim loại

    He had to wire the wooden gate shut to prevent it from blowing open.

    Anh ấy phải buộc đóng cổng gỗ bằng dây kim loại để nó không bị gió thổi mở ra.