gross

Nghĩa

  • adj. tổng
  • adj. gớm ghiếc
  • adj. thô bạo
  • n. tổng doanh thu
  • n. một tá tá (144 cái)
  • v. kiếm được tổng cộng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. twelve dozen
  • n. the entire amount of income before any deductions are made
  • v. earn before taxes, expenses, etc.
  • adj. before any deductions

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
grossed
Quá khứ đơn
grossed
Hiện tại phân từ
grossing
Ngôi thứ ba số ít
grosses
So sánh hơn
grosser
So sánh nhất
grossest

Câu ví dụ

  1. adj. tổng

    Her gross income before taxes is higher than mine, but we take home the same amount.

    Thu nhập tổng của cô ấy trước thuế cao hơn tôi, nhưng số tiền thực nhận của chúng tôi lại bằng nhau.

  2. adj. gớm ghiếc

    Don't leave your old food on the table for days; it looks gross.

    Đừng để thức ăn cũ trên bàn nhiều ngày như vậy; trông gớm ghiếc lắm.

  3. adj. thô bạo

    Dismissing the employee without a proper investigation was a gross violation of company policy.

    Việc sa thải nhân viên mà không điều tra kỹ lưỡng là một sự vi phạm chính sách công ty một cách thô bạo.

  4. n. tổng doanh thu

    The movie was a success and earned a large gross worldwide.

    Bộ phim đã thành công và mang về tổng doanh thu lớn trên toàn thế giới.

  5. n. một tá tá (144 cái)

    The office manager ordered a gross of blue pens for the new semester.

    Quản lý văn phòng đã đặt mua một tá tá bút xanh cho học kỳ mới.

  6. v. kiếm được tổng cộng

    The new restaurant managed to gross over ten thousand dollars in its first week.

    Nhà hàng mới đã kiếm được tổng cộng hơn mười nghìn đô la ngay trong tuần đầu tiên.