fort
Nghĩa
- n. Pháo đài, đồn
- v. Phòng thủ bằng pháo đài
Định nghĩa tiếng Anh
- v. gather in, or as if in, a fort, as for protection or defense
- v. station (troops) in a fort
Các dạng của từ
- Số nhiều
- forts
Câu ví dụ
n. Pháo đài, đồn
The soldiers spent the night inside the old wooden fort to protect themselves from the enemy.
Các quân sĩ đã qua đêm bên trong đồn gỗ cũ để bảo vệ bản thân khỏi kẻ thù.
v. Phòng thủ bằng pháo đài
The army decided to fort the hilltop position before the opposing forces arrived.
Quân đội quyết định phòng thủ bằng pháo đài tại vị trí trên đỉnh đồi trước khi lực lượng đối phương đến.