calculate

Nghĩa

  • v. tính toán
  • v. dự đoán, dự tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make a mathematical calculation or computation
  • v. judge to be probable
  • v. specifically design a product, event, or activity for a certain public

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
calculated
Hiện tại phân từ
calculating
Quá khứ đơn
calculated
Ngôi thứ ba số ít
calculates

Câu ví dụ

  1. v. tính toán

    You need to calculate the total cost of the trip before booking the hotel.

    Bạn cần tính toán tổng chi phí của chuyến đi trước khi đặt khách sạn.

  2. v. dự đoán, dự tính

    Experts calculate that the new policy will create thousands of job opportunities next year.

    Các chuyên gia dự tính rằng chính sách mới sẽ tạo ra hàng nghìn cơ hội việc làm vào năm tới.