calculate
Nghĩa
- v. tính toán
- v. dự đoán, dự tính
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make a mathematical calculation or computation
- v. judge to be probable
- v. specifically design a product, event, or activity for a certain public
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- calculated
- Hiện tại phân từ
- calculating
- Quá khứ đơn
- calculated
- Ngôi thứ ba số ít
- calculates
Câu ví dụ
v. tính toán
You need to calculate the total cost of the trip before booking the hotel.
Bạn cần tính toán tổng chi phí của chuyến đi trước khi đặt khách sạn.
v. dự đoán, dự tính
Experts calculate that the new policy will create thousands of job opportunities next year.
Các chuyên gia dự tính rằng chính sách mới sẽ tạo ra hàng nghìn cơ hội việc làm vào năm tới.