tiny

Nghĩa

  • adj. tí hon
  • adj. nhỏ xíu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. very small

Các dạng của từ

Số nhiều
tinies
So sánh hơn
tinier
So sánh nhất
tiniest

Câu ví dụ

  1. adj. tí hon

    Look at that tiny bird sitting on the branch; it is even smaller than my hand.

    Hãy nhìn chú chim tí hon đang đậu trên cành cây kìa, nó còn nhỏ hơn cả bàn tay của tôi nữa.

  2. adj. nhỏ xíu

    She lives in a tiny apartment in the center of the city to save money on rent.

    Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ xíu ở trung tâm thành phố để tiết kiệm tiền thuê nhà.