tiny
Nghĩa
- adj. tí hon
- adj. nhỏ xíu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. very small
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tinies
- So sánh hơn
- tinier
- So sánh nhất
- tiniest
Câu ví dụ
adj. tí hon
Look at that tiny bird sitting on the branch; it is even smaller than my hand.
Hãy nhìn chú chim tí hon đang đậu trên cành cây kìa, nó còn nhỏ hơn cả bàn tay của tôi nữa.
adj. nhỏ xíu
She lives in a tiny apartment in the center of the city to save money on rent.
Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ xíu ở trung tâm thành phố để tiết kiệm tiền thuê nhà.