beauty
Nghĩa
- n. vẻ đẹp, cái đẹp
- n. người đẹp, người mỹ nhân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the qualities that give pleasure to the senses
- n. an outstanding example of its kind
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beauties
Câu ví dụ
n. vẻ đẹp, cái đẹp
We stayed at a hotel on top of the hill to enjoy the natural beauty of the mountains.
Chúng tôi ở tại một khách sạn trên đỉnh đồi để thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của vùng núi.
n. người đẹp, người mỹ nhân
She was considered a famous beauty in her hometown when she was young.
Khi còn trẻ, cô ấy được coi là một người đẹp nổi tiếng ở quê nhà.