beauty

Nghĩa

  • n. vẻ đẹp, cái đẹp
  • n. người đẹp, người mỹ nhân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the qualities that give pleasure to the senses
  • n. an outstanding example of its kind

Các dạng của từ

Số nhiều
beauties

Câu ví dụ

  1. n. vẻ đẹp, cái đẹp

    We stayed at a hotel on top of the hill to enjoy the natural beauty of the mountains.

    Chúng tôi ở tại một khách sạn trên đỉnh đồi để thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của vùng núi.

  2. n. người đẹp, người mỹ nhân

    She was considered a famous beauty in her hometown when she was young.

    Khi còn trẻ, cô ấy được coi là một người đẹp nổi tiếng ở quê nhà.