magnificent

Nghĩa

  • adj. tráng lệ
  • adj. lộng lẫy
  • adj. cao quý

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by grandeur

Câu ví dụ

  1. adj. tráng lệ

    The castle stands on top of the hill, offering a magnificent view of the entire valley.

    Lâu đài nằm trên đỉnh đồi, mang lại tầm nhìn tráng lệ ra toàn bộ thung lũng.

  2. adj. lộng lẫy

    She looked magnificent in her silk evening dress at the award ceremony.

    Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội bằng lụa tại lễ trao giải.

  3. adj. cao quý

    The king was known for his magnificent character and generous spirit toward his people.

    Nhà vua nổi tiếng với phẩm chất cao quý và tấm lòng rộng lượng dành cho nhân dân.