placement

Nghĩa

  • n. sự sắp đặt
  • n. sự xếp lớp
  • n. sự giới thiệu việc làm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the spatial property of the way in which something is placed
  • n. contact established between applicants and prospective employees
  • n. the act of putting something in a certain place

Các dạng của từ

Số nhiều
placements

Câu ví dụ

  1. n. sự sắp đặt

    The interior designer carefully considered the placement of the furniture to make the living room feel larger.

    Nhà thiết kế nội thất đã cân nhắc kỹ lưỡng sự sắp đặt nội thất để làm cho phòng khách có cảm giác rộng rãi hơn.

  2. n. sự xếp lớp

    All new students must take a placement test before choosing their English course.

    Tất cả học sinh mới đều phải làm một bài kiểm tra xếp lớp trước khi chọn khóa học tiếng Anh.

  3. n. sự giới thiệu việc làm

    The university has a high rate of job placement for its business graduates.

    Trường đại học có tỷ lệ giới thiệu việc làm cao cho sinh viên tốt nghiệp ngành kinh doanh.