intermediate
Nghĩa
- adj. trung gian
- adj. trung cấp
- n. người trung gian
- v. làm trung gian
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a substance formed during a chemical process before the desired product is obtained
- adj. lying between two extremes in time or space or state
Các dạng của từ
- Số nhiều
- intermediates
Câu ví dụ
adj. trung gian
The product goes through several intermediate stages before reaching the customer.
Sản phẩm phải trải qua một vài giai đoạn trung gian trước khi đến tay khách hàng.
adj. trung cấp
This English course is designed for intermediate students who want to improve their speaking skills.
Khóa học tiếng Anh này được thiết kế dành cho học viên trình độ trung cấp muốn cải thiện kỹ năng nói.
n. người trung gian
He acted as an intermediate between the two companies during the negotiation.
Anh ấy đóng vai trò là người trung gian giữa hai công ty trong suốt quá trình đàm phán.
v. làm trung gian
The lawyer offered to intermediate in the dispute to help both sides reach an agreement.
Luật sư đã đề nghị làm trung gian hòa giải cuộc tranh chấp để giúp hai bên đạt được thỏa thuận.