intermediate

Nghĩa

  • adj. trung gian
  • adj. trung cấp
  • n. người trung gian
  • v. làm trung gian

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a substance formed during a chemical process before the desired product is obtained
  • adj. lying between two extremes in time or space or state

Các dạng của từ

Số nhiều
intermediates

Câu ví dụ

  1. adj. trung gian

    The product goes through several intermediate stages before reaching the customer.

    Sản phẩm phải trải qua một vài giai đoạn trung gian trước khi đến tay khách hàng.

  2. adj. trung cấp

    This English course is designed for intermediate students who want to improve their speaking skills.

    Khóa học tiếng Anh này được thiết kế dành cho học viên trình độ trung cấp muốn cải thiện kỹ năng nói.

  3. n. người trung gian

    He acted as an intermediate between the two companies during the negotiation.

    Anh ấy đóng vai trò là người trung gian giữa hai công ty trong suốt quá trình đàm phán.

  4. v. làm trung gian

    The lawyer offered to intermediate in the dispute to help both sides reach an agreement.

    Luật sư đã đề nghị làm trung gian hòa giải cuộc tranh chấp để giúp hai bên đạt được thỏa thuận.